FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Saint Gilloise, 00h30 ngày 24/02
Anderlecht
-0 1.08
+0 0.72
2.25 0.70
u 1.00
2.48
2.35
3.48
-0 1.08
+0 0.82
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Saint Gilloise
0 - 1 Anan Khalaili Kiến tạo: Promise David
Sofiane Boufal
Anouar Ait El HadjRa sân: Sofiane Boufal
Ra sân: Ali Maamar
0 - 2 Ousseynou Niang Kiến tạo: Promise David
Mohammed FuseiniRa sân: Promise David
Ousseynou Niang Goal awarded
Kevin Mac Allister
Ra sân: Moussa Ndiaye
Kamiel Van De PerreRa sân: Anan Khalaili
Ross SykesRa sân: Franjo Ivanovic
Ra sân: Cesar Huerta
Ra sân: Adryelson Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 14 | 0 | 79 | 7.06 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 3 | 49 | 6.23 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 55 | 6.13 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 61 | 5.81 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 68 | 6.11 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 31 | 6.18 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 67 | 6.31 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 4 | 65 | 6.36 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 22 | Elyess Dao | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.13 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 38 | 7.75 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 5 | 50 | 7.58 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 4 | 63 | 7.46 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 47 | 7.6 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 59 | 7.26 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 49 | 7.13 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.63 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 5 | 26 | 8.35 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 2 | 59 | 8.58 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 40 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

