FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Sint-Truidense, 00h30 ngày 19/02
Anderlecht
-0.75 0.82
+0.75 1.06
2.5 0.80
u 0.90
1.63
4.40
3.70
-0.25 0.82
+0.25 0.95
1 0.78
u 0.92
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Sint-Truidense
0 - 1 Jarne Steuckers
Kiến tạo: Yari Verschaeren
Kiến tạo: Yari Verschaeren
Kiến tạo: Anders Dreyer
Ra sân: Kristian Malt Arnstad
Ra sân: Louis Patris
Ryotaro ItoRa sân: Joeru Fujita
Ra sân: Mats Rits
Ra sân: Kasper Dolberg
Rein Van Helden
Adriano BertacciniRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Wolke JanssensRa sân: Aboubakary Koita
Fatih KayaRa sân: Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Thorgan Hazard
Olivier DumontRa sân: Mathias Delorge-Knieper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 67 | 7.28 | |
| 14 | Jan Vertonghen | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 1 | 86 | 6.49 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 5 | 4 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 66 | 9.11 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 7.12 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.51 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 0 | 82 | 7.85 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 53 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 61 | Kristian Malt Arnstad | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 5.49 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 17 | Theo Leoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 56 | 7.65 | |
| 56 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 0 | 113 | 6.84 | |
| 22 | Louis Patris | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 34 | 6.2 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 67 | 5.58 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 53 | 5.69 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 62 | 6.26 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 44 | 7.17 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.18 | ||
| 14 | Olivier Dumont | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 62 | 6.29 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 66 | 5.65 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 65 | 5.88 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

