FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Standard Liege, 18h30 ngày 06/10
Anderlecht
-1 1.10
+1 0.70
2.5 0.80
u 0.90
1.65
3.80
4.05
-0.5 1.10
+0.5 0.69
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Standard Liege
Kiến tạo: Yari Verschaeren
Kiến tạo: Mario Stroeykens
Alexandro CalutRa sân: Bosko Sutalo
Ibe Hautekiet
Sotiris AlexandropoulosRa sân: Marko Bulat
Ra sân: Tristan Degreef
Ra sân: Theo Leoni
Ra sân: Kasper Dolberg
Kuavita L.Ra sân: Isaac Price
Mohamed BadamosiRa sân: Andi Zeqiri
Kiến tạo: Mathias Zanka Jorgensen
Ra sân: Mario Stroeykens
Ra sân: Moussa Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 8 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 47 | 8.03 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 57 | 6.91 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 3 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 55 | 7.37 | |
| 83 | Tristan Degreef | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 29 | 6.93 | ||
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 69 | 8.09 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.11 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 33 | 6.26 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 11 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 32 | 6.35 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 54 | Alexandro Calut | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 53 | 5.99 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 50 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

