FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Westerlo, 18h30 ngày 20/08
Anderlecht
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3 0.99
u 0.71
1.60
4.35
3.90
-0.25 0.80
+0.25 1.00
1.25 0.97
u 0.73
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Westerlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Westerlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Westerlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Westerlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Westerlo
Kiến tạo: Theo Leoni
Yusuke MatsuokaRa sân: Adedire Mebude
Edisson JordanovRa sân: Ravil Tagir
Mathias Fixelles
Ra sân: Benito Raman
Josimar AlcocerRa sân: Matija Frigan
Nacer ChadliRa sân: Mathias Fixelles
Ra sân: Alexis Flips
Kiến tạo: Theo Leoni
Nicolas Madsen
2 - 1 Edisson Jordanov Kiến tạo: Yusuke Matsuoka
Ra sân: Kasper Dolberg
Ra sân: Mats Rits
Bi Irie Fernand GoureRa sân: Nicolas Madsen
Edisson Jordanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 9 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 1 | Maxime Dupe | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | ||
| 21 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.21 | |
| 8 | Alexis Flips | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 44 | 7.04 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 38 | 7.35 | |
| 56 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 7.05 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 2 | Pietro Perdichizzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 79 | Yusuke Matsuoka | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Nick Gillekens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 4 | Mathias Fixelles | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 24 | Ravil Tagir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 31 | 6 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 13 | Adedire Mebude | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 5.81 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 76 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

