FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Westerlo, 18h30 ngày 27/07
Anderlecht
-0.5 0.75
+0.5 1.05
2.75 0.76
u 0.94
1.75
3.60
3.80
-0.25 0.75
+0.25 0.95
1.25 0.96
u 0.74
2.2
4
2.25
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Westerlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Westerlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Westerlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Westerlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Westerlo
Kiến tạo: Nathan De Cat
Kiến tạo: Nilson David Angulo Ramirez
2 - 1 Kyan Vaesen Kiến tạo: Josimar Alcocer
Kyan VaesenRa sân: Serhiy Sydorchuk
Ra sân: Ali Maamar
Thomas Van den Keybus
2 - 2 Matija Frigan Kiến tạo: Emin Bayram
Nacho FerriRa sân: Isa Sakamoto
Ra sân: Nathan De Cat
Kiến tạo: Ludwig Augustinsson
Kyan Vaesen
Allahyar SayyadmaneshRa sân: Josimar Alcocer
Ra sân: Tristan Degreef
Ra sân: Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Luis Vasquez
Griffin YowRa sân: Thomas Van den Keybus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 24 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 13 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 8 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 58 | 6.5 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 48 | 9.8 | |
| 83 | Tristan Degreef | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 62 | Basile Vroninks | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.3 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 4 | 80 | 7.4 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 39 | 5.4 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.7 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 69 | 6 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

