FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Zulte-Waregem, 21h00 ngày 10/08
Anderlecht
-1 1.20
+1 0.60
2.5 0.65
u 1.15
1.60
4.20
4.00
-0.25 1.20
+0.25 1.00
1.25 1.05
u 0.75
2.2
4.75
2.4
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Zulte-Waregem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Zulte-Waregem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Zulte-Waregem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Zulte-Waregem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Zulte-Waregem
0 - 1 Tobias Hedl Kiến tạo: Joseph Opoku
Lukas Willen
Ra sân: Ali Maamar
Ra sân: Nathan Saliba
Thomas Claes
1 - 2 Serxho Ujka Kiến tạo: Yannick Cappelle
Ra sân: Kasper Dolberg
Ra sân: Thorgan Hazard
Benoit NyssenRa sân: Wilguens Paugain
Abdoulaye TraoreRa sân: Tobias Hedl
Jeppe ErenbjergRa sân: Serxho Ujka
Enrique LofolomoRa sân: Thomas Claes
Ra sân: Jan-Carlo Simic
Jelle VossenRa sân: Joseph Opoku
Tochukwu Nnadi
2 - 3 Jeppe Erenbjerg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Zulte-Waregem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 7 | 90 | 79 | 87.78% | 9 | 2 | 119 | 8 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 96 | 7.4 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 8 | 3 | 80 | 7.3 | |
| 83 | Tristan Degreef | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 74 | 6.3 | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 3 | 59 | 6.7 |
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 7.9 | |
| 36 | Serxho Ujka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 2 | 3 | 40 | 8.3 | |
| 3 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Tobias Hedl | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 31 | Lukas Willen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 12 | Wilguens Paugain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Abdoulaye Traore | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Enrique Lofolomo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 22 | Joseph Opoku | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

