FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Andorra vs Anh, 23h00 ngày 07/06
Andorra
+3.5 0.86
-3.5 0.90
4.25 0.86
u 0.91
101.00
1.01
19.00
+1.75 0.86
-1.75 0.98
1.75 0.80
u 1.00
51
1.14
5.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Andorra vs Anh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Andorra vs Anh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Andorra vs Anh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Andorra vs Anh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Andorra vs Anh
0 - 1 Harry Kane Kiến tạo: Noni Madueke
Trent John Alexander-ArnoldRa sân: Cole Jermaine Palmer
Eberechi EzeRa sân: Jordan Henderson
Ra sân: Aron Rodrigo Tapia
Ra sân: Cucu
Ra sân: Pau Babot
Ra sân: Biel Borra Font
Anthony GordonRa sân: Morgan Rogers
Declan RiceRa sân: Curtis Jones
Ra sân: Joel Guillen
Morgan Gibbs WhiteRa sân: Jude Bellingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Andorra VS Anh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Andorra vs Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 9 | Cucu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 11 | Pau Babot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 19 | Joel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 23 | Biel Borra Font | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.03 |
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7.36 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 12 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 4 | 75 | 7.17 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 62 | 7.47 | |
| 3 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 2 | 71 | 6.64 | |
| 5 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 61 | 6.41 | |
| 18 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 10 | Jude Bellingham | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 19 | Noni Madueke | Forward | 1 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 11 | 0 | 46 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

