FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Andorra vs Belarus, 22h59 ngày 09/09
Andorra
+0.5 0.94
-0.5 0.86
0.5 1.45
u 0.20
4.00
1.86
3.20
+0.25 0.94
-0.25 1.40
0.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Andorra vs Belarus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Andorra vs Belarus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Andorra vs Belarus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Andorra vs Belarus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Andorra vs Belarus
Artem Kontsevoy Goal Disallowed
Max Ebong Ngome
Sergey Politevich
Vitali Lisakovich
Ra sân: Marc Pujol
Ra sân: Marcio Vieira
Ra sân: Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
Yuri KovalevRa sân: Artem Bykov
Vladislav MorozovRa sân: Vitali Lisakovich
Vladislav Morozov
Ivan BakharRa sân: Artem Kontsevoy
Ra sân: Jordi Alaez
Vladislav MalkevichRa sân: Kirill Pechenin
Ra sân: Albert Rosas Ubach
Sergey Ignatowicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Andorra VS Belarus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Andorra vs Belarus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marc Pujol | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 8 | Marcio Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.49 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 16 | Alexandre Ruben Martinez Gutierrez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 14 | Jordi Alaez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 20 | Albert Alavedra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.41 |
Belarus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 43 | 6.56 | |
| 21 | Artem Kontsevoy | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | ||
| 5 | Denis Polyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 43 | 6.64 | |
| 7 | Artem Bykov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 55 | 7.18 | |
| 17 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 1 | Maksim Plotnikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 8 | Pavel Sawicki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

