FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Andorra vs Latvia, 02h45 ngày 22/03
Andorra
+0.5 0.85
-0.5 0.97
2 0.95
u 0.75
3.95
1.96
2.88
+0.25 0.85
-0.25 1.08
0.75 0.84
u 0.86
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Andorra vs Latvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Andorra vs Latvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Andorra vs Latvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Andorra vs Latvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Andorra vs Latvia
Dario SitsRa sân: Deniss Melniks
Dario Sits
Ra sân: Joao da Silva Teixeira
Ra sân: Marc Pujol
0 - 1 Dario Sits Kiến tạo: Roberts Savalnieks
Ra sân: Aron Rodrigo Tapia
Raimonds KrollisRa sân: Vladislavs Gutkovskis
Alvis JaunzemsRa sân: Roberts Savalnieks
Antonijs Cernomordijs
Ra sân: Biel Borra Font
Ra sân: Pau Babot
Vitalijs JagodinskisRa sân: Andrejs Ciganiks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Andorra VS Latvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Andorra vs Latvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marc Pujol | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 5.67 | |
| 9 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 8 | Pau Babot | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 3 | 29 | 6.07 | |
| 2 | Biel Borra Font | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 25 | 6.34 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 45 | 7.05 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 38 | 6.47 |
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 6 | 0 | 68 | 7.02 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 22 | 6.68 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 2 | 52 | 6.69 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 1 | 99 | 7.2 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 74 | 6.48 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 0 | 86 | 7 | |
| 1 | Krisjanis Zviedris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.55 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 20 | Deniss Melniks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 49 | 6.71 | |
| 18 | Dario Sits | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

