FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Andorra vs Moldova, 00h00 ngày 17/11
Andorra
+0.5 0.86
-0.5 0.94
1.75 0.90
u 0.80
4.20
1.94
2.80
+0.25 0.86
-0.25 1.10
0.75 0.94
u 0.76
UEFA Nations League
KQBD Andorra vs Moldova hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Andorra vs Moldova, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Andorra vs Moldova, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Andorra vs Moldova hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Andorra vs Moldova
Vadim Rata
Victor Mudrac
Oleg Reabciuk
Ra sân: Eric Vales Ramos
Ra sân: Joao da Silva Teixeira
Maxim CojocaruRa sân: Nichita Motpan
Ra sân: Aaron Sanchez Alburquerque
Ra sân: Biel Borra Font
Ra sân: Ian Bryan Olivera De Oliveira
Virgiliu Postolachi
0 - 1 Virgiliu Postolachi Kiến tạo: Maxim Cojocaru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Andorra VS Moldova
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Andorra vs Moldova
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.36 | |
| 9 | Aaron Sanchez Alburquerque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 23 | Biel Borra Font | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.41 |
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 15 | Victor Mudrac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Sergiu Platica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.16 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 1 | Dumitru Celeadnic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

