FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Andorra vs Serbia, 01h45 ngày 15/10
Andorra
+1.75 1.00
-1.75 0.80
2.75 0.84
u 0.86
15.00
1.12
6.20
+0.75 1.00
-0.75 0.75
1.25 0.91
u 0.79
10
1.47
2.65
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Andorra vs Serbia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Andorra vs Serbia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Andorra vs Serbia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Andorra vs Serbia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Andorra vs Serbia
1 - 1 Christian Garcia(OW)
Veljko MilosavljevicRa sân: Milos Veljkovic
1 - 2 Dusan Vlahovic Kiến tạo: Filip Kostic
Strahinja Erakovic
Ra sân: Eric Vales Ramos
Ra sân: Guillaume Lopez
Nemanja MaksimovicRa sân: Nemanja Gudelj
Aleksandar Mitrovic Penalty awarded
1 - 3 Aleksandar Mitrovic
Ra sân: Ian Bryan Olivera De Oliveira
Jan-Carlo SimicRa sân: Starhinja Pavlovic
Mihajlo CvetkovicRa sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Biel Borra Font
Ra sân: Aron Rodrigo Tapia
Ognjen UgresicRa sân: Aleksandar Stankovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Andorra VS Serbia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Andorra vs Serbia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 42 | 6.01 | |
| 18 | Chus Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 17 | Joan Cervos | Defender | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 8 | Eric Vales Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 2 | 46 | 6.45 | |
| 6 | Christian Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 4.94 | |
| 10 | Guillaume Lopez | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.97 | |
| 19 | Pau Babot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.24 | |
| 2 | Adri Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 23 | Biel Borra Font | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 5.86 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.46 |
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 15 | 1 | 67 | 7.51 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 45 | 8.05 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 47 | 6.46 | |
| 5 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 7 | Aleksandar Stankovic | 3 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 7 | 0 | 77 | 6.56 | ||
| 23 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 25 | 8.01 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 1 | 76 | 6.41 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 2 | 1 | 96 | 6.44 | |
| 12 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 22 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 72 | 7.25 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 1 | 86 | 6.76 | |
| 14 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 15 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 8 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 4 | Veljko Milosavljevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 1 | 36 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

