FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 09/11
Angers
-0 0.93
+0 0.95
2.25 1.00
u 0.70
2.30
2.95
2.98
-0 0.93
+0 1.00
0.75 0.69
u 1.01
3.12
3.31
1.9
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs AJ Auxerre
Elisha Owusu
Josue CasimirRa sân: Ibrahim Osman
Ra sân: Yassin Belkhdim
Francisco Sierralta
Sekou MaraRa sân: Rudy Matondo
Ra sân: Jacques Ekomie
Ra sân: Louis Mouton
Gideon MensahRa sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Sidiki Cherif
Lamine SyRa sân: Marvin Senaya
Assane DiousseRa sân: Elisha Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 47 | 6.86 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7.51 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 7.07 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 14 | 6.34 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 4 | Francisco Sierralta | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.95 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 20 | 6.58 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

