FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Lens, 23h15 ngày 30/11
Angers
+0.75 0.88
-0.75 1.00
2.5 0.75
u 0.95
4.20
1.65
3.70
+0.25 0.88
-0.25 0.85
1 0.70
u 1.00
4.15
2.25
2.13
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Lens
0 - 1 Florian Thauvin Kiến tạo: Odsonne Edouard
Ruben Aguilar
Ra sân: Himad Abdelli
Ra sân: Louis Mouton
Ra sân: Carlens Arcus
Florian SotocaRa sân: Wesley Said
Ra sân: Yassin Belkhdim
Ra sân: Jacques Ekomie
0 - 2 Florian Thauvin Kiến tạo: Samson Baidoo
Abdallah SimaRa sân: Odsonne Edouard
Saud AbdulhamidRa sân: Ruben Aguilar
Deiver Andres Machado MenaRa sân: Matthieu Udol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Melvin Zinga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.5 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 2 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

