FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Lille, 22h00 ngày 08/04
Angers
+1.25 1.00
-1.25 0.86
3 1.00
u 0.80
6.20
1.38
4.55
+0.5 1.00
-0.5 0.92
1.25 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Lille
Benjamin Andre
Ra sân: Pierrick Capelle
Alan VirginiusRa sân: Benjamin Andre
Mohamed BayoRa sân: Jonathan Bamba
Ra sân: Farid El Melali
Ra sân: Ibrahima Niane
Ra sân: Himad Abdelli
Ra sân: Faouzi Ghoulam
Andre Filipe Tavares Gomes
Gabriel Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Faouzi Ghoulam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 23 | Adrien Hunou | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.93 | |
| 1 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 36 | 7.99 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 14 | 6.29 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 33 | 6.47 | |
| 4 | Halid Sabanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.31 | |
| 94 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 53 | 7.47 | |
| 2 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 17 | 6.83 | |
| 24 | Jean Négoce | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 33 | Kalumba J. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.54 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 5 | 79 | 6.96 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 49 | 36 | 73.47% | 8 | 1 | 79 | 7.31 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 7.03 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 76 | 6.33 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 3 | 75 | 7.01 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 53 | 7.08 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 2 | 78 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

