FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Lyon, 22h59 ngày 25/02
Angers
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Lyon
0 - 1 Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Ra sân: Ibrahima Niane
Jefferson PereiraRa sân: Mathis Ryan Cherki
Amin SarrRa sân: Moussa Dembele
Ra sân: Faouzi Ghoulam
0 - 2 Amin Sarr Kiến tạo: Maxence Caqueret
Ra sân: Nabil Bentaleb
Ra sân: Amine Salama
1 - 3 Bradley Barcola
Henrique Silva MilagresRa sân: Nicolas Tagliafico
Mohamed El ArouchRa sân: Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Amin Sarr Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Faouzi Ghoulam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 1 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 5.58 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 94 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 2 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 29 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.38 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 56 | 7.11 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 65 | 7.43 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 62 | 6.94 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 68 | 6.78 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 40 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

