FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Lyon, 03h00 ngày 08/12
Angers
+0.75 1.02
-0.75 0.84
2.75 0.76
u 1.04
4.25
1.60
4.10
+0.25 1.02
-0.25 0.81
1.25 1.02
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Lyon
Alexandre Lacazette
0 - 1 Nicolas Tagliafico Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
0 - 2 Mathis Ryan Cherki Kiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Jim Allevinah
Georges MikautadzeRa sân: Alexandre Lacazette
Ernest NuamahRa sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Farid El Melali
Ra sân: Florent Hanin
Ra sân: Jean Eudes Aholou
Tanner TessmannRa sân: Nemanja Matic
Abner Vinicius Da Silva SantosRa sân: Nicolas Tagliafico
0 - 3 Georges Mikautadze Kiến tạo: Malick Fofana
Wilfried ZahaRa sân: Malick Fofana
Duje Caleta-Car
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 10 | 6.06 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 2 | 63 | 6.82 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 3 | 60 | 7.12 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 52 | 7.45 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 33 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

