FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Nantes, 02h45 ngày 13/12
Angers
-0.25 0.90
+0.25 0.71
2.5 1.15
u 0.67
2.30
3.00
3.10
-0.25 0.90
+0.25 0.65
0.5 0.44
u 1.70
2.88
4.33
2
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Nantes
Matthis Abline
Kiến tạo: Louis Mouton
Youssef El ArabiRa sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Mayckel LahdoRa sân: Yassine Benhattab
Chidozie Awaziem
Ra sân: Sidiki Cherif
2 - 1 Fabien Centonze Kiến tạo: Mayckel Lahdo
Bahmed DeuffRa sân: Johann Lepenant
Ra sân: Louis Mouton
Ra sân: Yassin Belkhdim
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Amady CamaraRa sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Himad Abdelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 2 | 52 | 7.12 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 79 | 6.66 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 7.07 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 64 | 7.96 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 3 | 53 | 7.11 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 50 | 6.89 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 41 | 7.75 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 7.48 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 5.73 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 51 | 5.87 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 45 | 5.74 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 6.11 | |
| 15 | Mayckel Lahdo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 90 | Yassine Benhattab | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 41 | 5.61 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 5.98 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 80 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 50 | 6.29 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 60 | 5.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

