FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Reims, 22h00 ngày 29/09
Angers
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 1.00
u 0.73
3.04
2.16
3.18
+0.25 0.86
-0.25 1.30
1 1.13
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Reims
0 - 1 Keito Nakamura Kiến tạo: Cedric Kipre
0 - 2 Junya Ito
Keito Nakamura
Aurelio Buta
Oumar Diakite
Ra sân: Jim Allevinah
Ra sân: Carlens Arcus
Nhoa SanguiRa sân: Aurelio Buta
Mamadou DiakhonRa sân: Keito Nakamura
Amine SalamaRa sân: Oumar Diakite
Ra sân: Jean Eudes Aholou
Teddy TeumaRa sân: Yaya Fofana
0 - 3 Marshall Munetsi
Ra sân: Himad Abdelli
Ra sân: Haris Belkbela
Mohammed DaramyRa sân: Junya Ito
Kiến tạo: Farid El Melali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 8 | 3 | 77 | 6.98 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 59 | 6.42 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 5.9 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 8 | 0 | 62 | 7.93 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 40 | 7.26 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 82 | 6.38 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 57 | 6.28 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.43 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 2 | 52 | 8.18 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 50 | 7.13 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 59 | 6.67 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 73 | 7.74 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 31 | 7.33 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 76 | 7.09 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 45 | 7.21 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 57 | 8.09 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.57 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

