FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Rennes, 20h00 ngày 31/08
Angers
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.5 0.91
u 0.83
4.00
1.80
3.30
+0.25 1.00
-0.25 0.93
1 0.85
u 0.95
4.6
2.25
2.08
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Rennes
0 - 1 Esteban Lepaul Kiến tạo: Quentin Merlin
Jeremy Jacquet
Przemyslaw Frankowski
Kiến tạo: Yassin Belkhdim
Mohamed MeiteRa sân: Musa Al Taamari
Ra sân: Sidiki Cherif
Ra sân: Louis Mouton
Ra sân: Prosper Peter
Djaoui CisseRa sân: Seko Fofana
Fabian RiederRa sân: Esteban Lepaul
Mikayil FayeRa sân: Lilian Brassier
Bertug YildirimRa sân: Ludovic Blas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 61 | 7.5 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 18 | Jim Allevinah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Defender | 0 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 7.9 | |
| 36 | Lanroy Machine | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Defender | 2 | 1 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 6 | 0 | 96 | 6.3 | |
| 21 | Valentin Rongier | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 8 | Seko Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Ludovic Blas | Forward | 4 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Lilian Brassier | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 2 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 24 | Anthony Rouault | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 0 | 2 | 107 | 7.8 | |
| 32 | Fabian Rieder | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Quentin Merlin | Defender | 2 | 2 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 11 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 82 | 98.8% | 0 | 1 | 94 | 7.1 | |
| 15 | Mikayil Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Mohamed Meite | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

