FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Stade Brestois, 22h15 ngày 28/09
Angers
+0.25 0.90
-0.25 0.98
2.5 1.25
u 0.62
2.88
2.21
3.21
-0 0.90
+0 0.70
0.75 0.70
u 1.10
3.75
3.1
2
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Stade Brestois
0 - 1 Remy Labeau Lascary Kiến tạo: Romain Del Castillo
0 - 2 Romain Del Castillo
Hugo Magnetti
Ra sân: Ousmane Camara
Pathe MboupRa sân: Remy Labeau Lascary
Ra sân: Jacques Ekomie
Ra sân: Sidiki Cherif
Ra sân: Himad Abdelli
Eric Junior Dina EbimbeRa sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Yassin Belkhdim
Ra sân: Carlens Arcus
Luc ZogbeRa sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 2 | 70 | 6.83 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 74 | 6.41 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 66 | 6.12 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 6 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 40 | 6.06 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 52 | 6.04 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 5 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 17 | Justin Noel Kalumba | Forward | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 65 | 6.35 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 3 | 1 | 26 | 5.75 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 5.94 | |
| 20 | Marius Louer | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 36 | Lanroy Machine | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 11 | 5.94 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 3 | 2 | 75 | 7.04 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 10 | 44 | 7.42 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 1 | 1 | 4 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 0 | 52 | 8.31 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 0 | 56 | 7.26 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 51 | 7.06 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 4 | Michel Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 47 | 7.69 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.21 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.09 | |
| 12 | Luc Zogbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

