FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Stade Brestois, 21h00 ngày 05/01
Angers
+0.25 0.82
-0.25 1.06
2.5 1.25
u 0.65
3.00
2.20
3.07
+0.25 0.82
-0.25 1.30
0.75 0.73
u 1.15
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Stade Brestois
Kiến tạo: Carlens Arcus
Massadio Haidara
Kamory DoumbiaRa sân: Hugo Magnetti
Mama Samba BaldeRa sân: Abdallah Sima
Ra sân: Jim Allevinah
Romain FaivreRa sân: Romain Del Castillo
Ibrahim SalahRa sân: Ludovic Ajorque
Ra sân: Jean Eudes Aholou
Ra sân: Farid El Melali
Ra sân: Esteban Lepaul
Mathias Pereira LageRa sân: Mahdi Camara
Kiến tạo: Lilian Raolisoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 60 | 7.05 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 36 | 6.62 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 2 | 61 | 7.73 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 3 | 12 | 6.28 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 46 | 7.22 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 7.12 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 52 | 7.75 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 59 | 7.03 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 26 | 7.12 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.9 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 9 | 2 | 88 | 5.75 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 6 | 0 | 90 | 6.47 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 5 | 80 | 6.04 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 82 | 6.48 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.41 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 52 | 6.85 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 4 | 82 | 5.67 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

