FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Strasbourg, 02h00 ngày 11/05
Angers
+0.5 0.87
-0.5 1.01
2.75 0.94
u 0.76
3.85
1.80
3.40
+0.25 0.87
-0.25 0.90
1 0.67
u 1.03
3.8
2.36
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Strasbourg
1 - 1 Dilane Bakwa Kiến tạo: Habib Diarra
Mamadou Sarr
Sekou MaraRa sân: Diego Moreira
Kiến tạo: Lilian Raolisoa
Sebastian NanasiRa sân: Guela Doue
Ra sân: Jim Allevinah
Ra sân: Lilian Raolisoa
Ra sân: Marius Courcoul
Andrey Santos
Oscar PereaRa sân: Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Himad Abdelli
Ra sân: Farid El Melali
Abakar SyllaRa sân: Valentin Barco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 60 | 7.22 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 29 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.66 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.89 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 31 | 7.21 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 38 | Enzo Caumont | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 34 | Lanroy Machine | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 1 | 104 | 6.16 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 9 | 0 | 98 | 7.55 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 91 | 82 | 90.11% | 3 | 1 | 115 | 7.48 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 3 | 60 | 7.13 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 3 | 112 | 6.9 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 20 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 5 | 85 | 6.64 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 101 | 5.67 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 50 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

