FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Toulouse, 23h15 ngày 02/03
Angers
-0 1.08
+0 0.80
2.25 0.90
u 0.80
3.32
2.10
3.00
-0 1.08
+0 0.60
1 1.04
u 0.66
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Toulouse
Frank Magri
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
0 - 1 Frank Magri Kiến tạo: Cristhian Casseres Jr
Frank Magri Goal awarded
0 - 2 Vincent Sierro
Ra sân: Zinedine Ferhat
Yann GbohoRa sân: Shavy Babicka
0 - 3 Charlie Cresswell
Ra sân: Farid El Melali
Ra sân: Jean Eudes Aholou
Jaydee CanvotRa sân: Vincent Sierro
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Rafik Messali
Noah EdjoumaRa sân: Frank Magri
Miha ZajcRa sân: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Yassin Belkhdim
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Yann Gboho
0 - 4 Noah Edjouma Kiến tạo: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.51 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.92 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 49 | 7.08 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 8 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 38 | 6.96 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 5 | 41 | 7.47 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 22 | Rafik Messali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

