FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Toulouse, 21h00 ngày 12/03
Angers
+0.5 0.90
-0.5 0.96
2.5 0.90
u 0.90
3.30
1.96
3.40
+0.25 0.90
-0.25 1.09
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Toulouse
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
0 - 1 Mikkel Desler
0 - 2 Thijs Dallinga
Fares ChaibiRa sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Abdallah Sima
Ra sân: Adrien Hunou
Moussa DiarraRa sân: Gabriel Suazo
Ado OnaiuRa sân: Zakaria Aboukhlal
Logan CostaRa sân: Brecht Dejaegere
Ra sân: Farid El Melali
Ra sân: Himad Abdelli
Veljko BirmancevicRa sân: Thijs Dallinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Miha Blazic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 41 | 6.08 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 1 | 64 | 7.03 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 61 | 6.97 | |
| 23 | Adrien Hunou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 1 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 3 | Souleyman Doumbia | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 72 | 7.08 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 6 | 0 | 57 | 7.06 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 56 | 6.82 | |
| 94 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 57 | 6.51 | |
| 2 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 24 | Jean Négoce | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.11 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 21 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 10 | 0 | 78 | 6.58 | |
| 7 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 71 | 7.16 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 103 | 7.64 | |
| 10 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 15 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 65 | 6.66 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 76 | 7.18 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 22 | 7.4 | |
| 19 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 6 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 3 | 104 | 7.26 | |
| 28 | Fares Chaibi | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

