FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angers vs Toulouse, 23h15 ngày 08/02
Angers
+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.25 0.86
u 0.94
3.34
2.10
2.95
-0 0.95
+0 0.50
0.75 0.70
u 1.08
3.82
2.87
1.95
Ligue 1 » 1
KQBD Angers vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angers vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angers vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angers vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Toulouse
Pape Diop
Julian VignoloRa sân: Emersonn Correia da Silva
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Jacen Russell-RoweRa sân: Santiago Hidalgo
Dayann MethalieRa sân: Aron Donnum
Ra sân: Goduine Koyalipou
Mark McKenzieRa sân: Rafik Messali
Mario SauerRa sân: Pape Diop
Mark McKenzie
Kiến tạo: Branco van den Boomen
Ra sân: Louis Mouton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 33 | 7.11 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 29 | 6.68 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.46 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 61 | 6.75 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.87 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 35 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

