FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angiêri vs Angola, 03h00 ngày 16/01
Angiêri
-1 0.77
+1 1.05
2 0.80
u 0.90
1.45
6.60
3.70
-0.5 0.77
+0.5 0.65
0.75 0.66
u 1.04
CAN Cup
KQBD Angiêri vs Angola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angiêri vs Angola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angiêri vs Angola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angiêri vs Angola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angiêri vs Angola
Kiến tạo: Youcef Belaili
Nurio Domingos Matias Fortuna
MabululuRa sân: Bruno Paz
Ra sân: Youcef Belaili
Ra sân: Baghdad Bounedjah
1 - 1 Mabululu
Ra sân: Nabil Bentaleb
Felicio Mendes Joao MilsonRa sân: Zito Luvumbo
Eddie Marcos Melo AfonsoRa sân: Loide Augusto
Ra sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Youcef Attal
Manuel KelianoRa sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
ZiniRa sân: Gelson Dala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angiêri VS Angola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angiêri vs Angola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angiêri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 16 | Anthony Mandrea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 19 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 21 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 9 | Baghdad Bounedjah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 7.21 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 7.07 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 6.87 | |
| 8 | Youcef Belaili | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 55 | 7.43 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 28 | 6.41 |
Angola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 3 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 2 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 10 | Gelson Dala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 17 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 23 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 15 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 14 | Loide Augusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 22 | Adilson Cipriano da Cruz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 5 | Kinito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

