FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angiêri vs Sudan, 22h00 ngày 24/12
Angiêri
-1 0.92
+1 0.81
2.5 1.00
u 0.75
1.50
6.50
3.80
-0.75 0.92
+0.75 0.75
0.5 0.36
u 1.90
1.73
10
2.5
CAN Cup
KQBD Angiêri vs Sudan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angiêri vs Sudan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angiêri vs Sudan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angiêri vs Sudan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angiêri vs Sudan
Kiến tạo: Hichem Boudaoui
Salaheldin Alhassan

Salaheldin Alhassan
Mohamed Saeed Ahmed
Ra sân: Fares Chaibi
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Kiến tạo: Mohamed Amoura
Abdel Raouf↓Ra sân:
Mohamed AbdelrahmanRa sân: Mohamed Eisa
Abo Eisa↓Ra sân:
Abuaagla Abdalla↓Ra sân:
Ra sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Mohamed Amoura
Kiến tạo: Baghdad Bounedjah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angiêri VS Sudan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angiêri vs Sudan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angiêri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 8 | 8.17 | |
| 10 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.62 | |
| 21 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 9 | Baghdad Bounedjah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.34 | |
| 23 | Luca Zidane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.89 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.12 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 13 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 25 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 18 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 7.56 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 6 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 22 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 7.27 | |
| 11 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 27 | Adil Boulbina | Forward | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.49 |
Sudan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohamed Eisa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 20 | Abo Eisa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 10 | Mohamed Abdelrahman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 9 | Yasir Mozamil Mohamed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 15 | Salaheldin Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.74 | |
| 2 | Abuaagla Abdalla | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 3 | Mohamed Saeed Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.55 | |
| 13 | Ammar Tayfour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.69 | |
| 22 | Al-Gozoli Nooh | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 6 | Mustafa Karshom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 12 | Bakhit Khamis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.62 | |
| 7 | Yaser Awad | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 21 | Monged Elneel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 18 | Awad Zaid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 8 | Abdel Raouf | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

