FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angola vs Ai Cập, 23h00 ngày 29/12
Angola
-0 0.94
+0 0.84
0.5 1.35
u 0.35
2.70
2.50
2.80
-0 0.94
+0 0.85
0.75 0.90
u 0.90
3.75
3.6
1.91
CAN Cup
KQBD Angola vs Ai Cập hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angola vs Ai Cập, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angola vs Ai Cập, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angola vs Ai Cập hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angola vs Ai Cập
Ibrahim Adel
Mostafa FathiRa sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ahmed SayedRa sân: Mahmoud Saber
Yasser Ibrahim Ahmed El HanafiRa sân: Mohamed Ismail
Ra sân: Chico Banza
Ra sân: Zito Luvumbo
Ra sân: Benedito Mambuene Mukendi
Mohamed ShehataRa sân: Mohanad Lasheen
Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi
Ra sân: Maestro
Hamdi FathiRa sân: Salah Mohsen
Ra sân: Mabululu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angola VS Ai Cập
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angola vs Ai Cập
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 25 | Rui Modesto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.78 | |
| 2 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 41 | 7.24 | |
| 1 | Hugo Miguel Barreto Henriques Marques | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 5 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 30 | 7.17 | |
| 27 | Chico Banza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 18 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 3 | 24 | 6.86 | |
| 15 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.47 |
Ai Cập
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Mostafa Fathi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Salah Mohsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 26 | Mostafa Ahmed Shobeir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.27 | |
| 28 | Mohamed Ismail | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 2 | Khaled Sobhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 20 | Ibrahim Adel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 24 | Ahmed Eid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 17 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 27 | Mahmoud Saber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

