FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Angola vs Argentina, 23h10 ngày 14/11
Angola
+2 0.84
-2 0.96
2.5 0.53
u 1.38
12.00
1.16
6.10
+0.75 0.84
-0.75 0.75
1.25 0.88
u 0.93
12
1.53
2.88
Giao hữu ĐTQG
KQBD Angola vs Argentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Angola vs Argentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Angola vs Argentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Angola vs Argentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Angola vs Argentina
0 - 1 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Lionel Andres Messi
Alexis Mac Allister
0 - 2 Lionel Andres Messi Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angola VS Argentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angola vs Argentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Rui Modesto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 3 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Hugo Miguel Barreto Henriques Marques | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Gelson Dala | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | ||
| 25 | MBala Nzola | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | ||
| 9 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 18 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 13 | Augusto Real Carneiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Argentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 13 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

