FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anh vs Ailen, 00h00 ngày 18/11
Anh
-1.75 0.94
+1.75 0.86
2.5 0.67
u 1.10
1.19
11.00
5.50
-0.75 0.94
+0.75 0.85
1.25 1.15
u 0.73
UEFA Nations League
KQBD Anh vs Ailen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anh vs Ailen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anh vs Ailen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anh vs Ailen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anh vs Ailen
Liam Scales
Jayson Molumby

Liam Scales
Kiến tạo: Marc Guehi
Ra sân: Kyle Walker
Ryan ManningRa sân: Festy Ebosele
Finn AzazRa sân: Callum ODowda
Troy ParrottRa sân: Evan Ferguson
Ra sân: Anthony Gordon
Ra sân: Noni Madueke
Ra sân: Conor Gallagher
Andy MoranRa sân: Josh Cullen
Kiến tạo: Jude Bellingham
Kiến tạo: Jude Bellingham
Ra sân: Curtis Jones
Dara O Shea
Kasey McAteerRa sân: Sammie Szmodics
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anh VS Ailen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anh vs Ailen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 11 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 23 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 12 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 14 | Valentino Livramento | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.23 |
Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 3 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.42 | |
| 20 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.45 | |
| 21 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

