FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anh vs Albania, 02h45 ngày 22/03
Anh
-2 0.82
+2 1.00
3 0.85
u 0.82
1.13
23.00
8.00
-1 0.82
+1 0.75
1.25 1.03
u 0.83
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Anh vs Albania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anh vs Albania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anh vs Albania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anh vs Albania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anh vs Albania
Kiến tạo: Jude Bellingham
Berat Djimsiti
Armando BrojaRa sân: Nedim Bajrami
Ra sân: Curtis Jones
Ra sân: Phil Foden
Ra sân: Marcus Rashford
Kiến tạo: Declan Rice
Adrion PajazitiRa sân: Qazim Laci
Arber HoxhaRa sân: Jasir Asani
Ra sân: Declan Rice
Elhan KastratiRa sân: Thomas Strakosha
Ra sân: Myles Lewis Skelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anh VS Albania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anh vs Albania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 7.16 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 58 | 6.83 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 12 | Dan Burn | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 114 | 112 | 98.25% | 0 | 4 | 127 | 7.75 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 76 | 6.54 | |
| 11 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 5 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 1 | 96 | 6.68 | |
| 7 | Phil Foden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 4 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 3 | 1 | 80 | 6.98 | |
| 10 | Jude Bellingham | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 67 | 7.42 | |
| 23 | Myles Lewis Skelly | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 63 | 7.29 |
Albania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 5 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 3 | Naser Aliji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 43 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

