FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anh vs Andorra, 23h00 ngày 06/09
Anh
-4.5 0.92
+4.5 0.84
2.5 1.15
u 0.50
1.03
46.00
17.00
-2 0.92
+2 0.78
2 0.88
u 0.93
1.11
67
6.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Anh vs Andorra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anh vs Andorra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anh vs Andorra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anh vs Andorra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anh vs Andorra
Pau Babot
Guillaume LopezRa sân: Cucu
Joel GuillenRa sân: Marc Vales
Kiến tạo: Reece James
Ra sân: Marcus Rashford
Ra sân: Declan Rice
Ra sân: Reece James
Ra sân: Marc Guehi
Ra sân: Eberechi Eze
Adri GomesRa sân: Aron Rodrigo Tapia
Marc RebesRa sân: Pau Babot
Chus RubioRa sân: Joan Cervos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anh VS Andorra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anh vs Andorra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 2 | 83 | 7.09 | |||
| 9 | Harry Kane | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 9 | 6.55 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 12 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 80 | 6.82 | |
| 2 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 3 | 1 | 83 | 7.03 | |
| 11 | Marcus Rashford | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 4 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 45 | 6.74 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 2 | 89 | 6.73 | |
| 21 | Noni Madueke | Forward | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 3 | Myles Lewis Skelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 6.34 |
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 12 | 6.25 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.58 | |
| 17 | Joan Cervos | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 9 | Cucu | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 6 | Christian Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 5.68 | |
| 11 | Pau Babot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.92 | |
| 23 | Biel Borra Font | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6.74 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

