FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anh vs Hy Lạp, 01h45 ngày 11/10
Anh
-1.5 0.94
+1.5 0.86
2.5 0.80
u 0.91
1.28
8.00
4.85
-0.25 0.94
+0.25 0.40
0.5 0.36
u 2.00
UEFA Nations League
KQBD Anh vs Hy Lạp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anh vs Hy Lạp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anh vs Hy Lạp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anh vs Hy Lạp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anh vs Hy Lạp
Konstantinos Koulierakis
0 - 1 Evangelos Pavlidis Kiến tạo: Konstantinos Koulierakis
Ra sân: Bukayo Saka
Ra sân: Anthony Gordon
Christos ZafeirisRa sân: Emmanouil Siopis
Dimitrios PelkasRa sân: Georgios Masouras
Dimitrios Kourbelis
Ra sân: Phil Foden
Petros MantalosRa sân: Dimitrios Kourbelis
Evangelos Pavlidis Goal Disallowed
Giannis KonstanteliasRa sân: Christos Tzolis
Georgios VagiannidisRa sân: Anastasios Bakasetas
Kiến tạo: Dominic Solanke
Evangelos Pavlidis
1 - 2 Evangelos Pavlidis Kiến tạo: Dimitrios Pelkas
Dimitrios Pelkas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anh VS Hy Lạp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anh vs Hy Lạp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 5 | 74 | 6.8 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 5.38 | |
| 18 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 21 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 2 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 60 | 50 | 83.33% | 11 | 1 | 85 | 6.81 | |
| 10 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 1 | 75 | 6.2 | |
| 11 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 4 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 8 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 75 | 8.73 | |
| 23 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | 3 | 0 | 2 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 0 | 86 | 6.48 | ||
| 15 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 4 | 104 | 7.3 | |
| 3 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 72 | 6.4 |
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 39 | 6.84 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 3 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 8.37 | |
| 22 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 41 | 6.68 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 47 | 6.36 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 57 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

