FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anh vs Macedonia, 01h45 ngày 20/06
Anh
-2.25 0.84
+2.25 0.96
7.5 1.25
u 0.40
1.07
20.00
8.00
-1.25 0.84
+1.25 0.70
2.5 1.30
u 0.35
EURO
KQBD Anh vs Macedonia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anh vs Macedonia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anh vs Macedonia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anh vs Macedonia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anh vs Macedonia
Kiến tạo: Kyle Walker
Kiến tạo: Jordan Henderson
Egzon BejtulaiRa sân: Stefan Ristovski
Kiến tạo: Trent Arnold
Kiến tạo: Harry Kane
Dorian BabunskiRa sân: Aleksandar Trajkovski
Nikola SerafimovRa sân: Gjoko Zajkov
Jani AtanasovRa sân: Arijan Ademi
Ra sân: Jordan Henderson
Ra sân: Marcus Rashford
Ra sân: Declan Rice
Ra sân: Bukayo Saka
David BabunskiRa sân: Enis Bardhi
Egzon Bejtulai
Ra sân: Harry Kane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anh VS Macedonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anh vs Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 62 | 8.03 | |
| 23 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 9.68 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 3 | 1 | 73 | 7.66 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 3 | 101 | 7.73 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 94 | 92.16% | 0 | 1 | 108 | 7.42 | |
| 3 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 70 | 90.91% | 3 | 2 | 90 | 7.99 | |
| 17 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.77 | |
| 15 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 7.24 | |
| 11 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 8.29 | |
| 10 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 3 | 1 | 68 | 7.66 | |
| 20 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 19 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 9.84 |
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.55 | |
| 13 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 23 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 16 | David Babunski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 3 | Stefan Askovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 5.09 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 5.14 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 39 | 4.96 | |
| 14 | Darko Velkovski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 54 | 5.5 | |
| 4 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 5.27 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 5.32 | |
| 2 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 5.28 | |
| 20 | Dorian Babunski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.71 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 50 | 5.83 | |
| 11 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 6 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

