FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anh vs Slovakia, 22h59 ngày 30/06
Anh
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-1 0.81
+1 1.09
2.5 1.05
u 0.70
1.35
7.70
4.30
-0.5 0.81
+0.5 0.78
1 1.10
u 0.78
EURO
KQBD Anh vs Slovakia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anh vs Slovakia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anh vs Slovakia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anh vs Slovakia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anh vs Slovakia
Juraj Kucka
0 - 1 Ivan Schranz Kiến tạo: David Strelec
Milan Skriniar
Tomas SuslovRa sân: Lukas Haraslin
Robert BozenikRa sân: David Strelec
Ra sân: Kieran Trippier
Peter Pekarik
Matus BeroRa sân: Juraj Kucka
Laszlo BenesRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Kobbie Mainoo
Kiến tạo: Marc Guehi
Ra sân: Phil Foden
Norbert GyomberRa sân: Ivan Schranz
Kiến tạo: Ivan Toney
Ra sân: Harry Kane
Ra sân: Jude Bellingham
Vavro Denis
Lubomir TuptaRa sân: Peter Pekarik
Norbert Gyomber
Tomas Suslov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anh VS Slovakia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anh vs Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 12 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 57 | 52 | 91.23% | 3 | 0 | 69 | 6.32 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 53 | 5.86 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 81 | 6.15 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 11 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 44 | 6.04 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 72 | 6.12 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 26 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 46 | 6.1 |
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.57 | |
| 19 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 16 | 6.65 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 7.09 | |
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 24 | 6.99 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.79 | |
| 18 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

