FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anh vs Slovenia, 02h00 ngày 26/06
Anh
-1.5 0.92
+1.5 0.94
2.5 0.80
u 0.91
1.30
8.50
4.60
-0.5 0.92
+0.5 1.03
1 0.78
u 1.10
EURO
KQBD Anh vs Slovenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anh vs Slovenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anh vs Slovenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anh vs Slovenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anh vs Slovenia
Erik Janza
Ra sân: Conor Gallagher
Ra sân: Bukayo Saka
Jaka Bijol
Josip IlicicRa sân: Benjamin Sesko
Ra sân: Kieran Trippier
Zan CelarRa sân: Andraz Sporar
Jon Gorenc StankovicRa sân: Jan Mlakar
Ra sân: Phil Foden
Jure BalkovecRa sân: Erik Janza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anh VS Slovenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anh vs Slovenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 12 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 102 | 94 | 92.16% | 5 | 2 | 113 | 7.15 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 0 | 109 | 6.65 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 1 | 92 | 6.91 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 8 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 11 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 79 | 73 | 92.41% | 5 | 1 | 96 | 6.64 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 73 | 7.13 | |
| 18 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 16 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 102 | 92.73% | 0 | 1 | 116 | 6.47 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 69 | 6.21 | |
| 24 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 26 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 40 | 6.3 |
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Josip Ilicic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 3 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.79 | |
| 5 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 17 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 46 | 7.16 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 52 | 6.44 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 19 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

