FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 08/06
Ankaragucu
-0 0.88
+0 0.92
3.75 0.85
u 0.85
2.35
2.45
3.60
-0 0.88
+0 0.90
1.5 0.75
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Adana Demirspor
0 - 1 Younes Belhanda Kiến tạo: Gokhan Inler
Semih GulerRa sân: Ismail Cokcalis
Jorge Emanuel Morel BarriosRa sân: Samuel Nongoh
0 - 2 Emre Akbaba Kiến tạo: Kevin Rodrigues Pires
Ra sân: Giorgi Beridze
Ra sân: Anastasios Chatzigiovannis
Salih KavrazliRa sân: Emre Akbaba
Ra sân: Uros Radakovic
Yusuf SariRa sân: Kevin Rodrigues Pires
Kiến tạo: Stelios Kitsiou
Hamza JaganjacRa sân: Yusuf Erdogan
Ra sân: Hasan Ali Kaldirim
Ra sân: Kevin Malcuit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Gokhan Tore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 24 | Kevin Malcuit | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.72 | |
| 17 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 21 | Giorgi Beridze | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 16 | Andrej Djokanovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 37 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 88 | Firatcan Uzum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 25 | Dogukan Kaya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.67 | |
| 88 | Gokhan Inler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 20 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.69 | |
| 3 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 16 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 46 | Samuel Nongoh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

