FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Adana Demirspor, 01h00 ngày 22/08
Ankaragucu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Adana Demirspor
MBaye Niang Penalty awarded
0 - 1 MBaye Niang
Tayfun AydoganRa sân: Dorukhan Tokoz
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: MBaye Niang
Ra sân: Yildirim Mert Cetin
Ra sân: Renaldo Cephas
Ra sân: Andrej Djokanovic
Ra sân: Ali Sowe
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Kevin Rodrigues Pires
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafal Gikiewicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 30 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.39 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 16 | Andrej Djokanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 29 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.91 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 22 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 26 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

