FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Alanyaspor, 00h00 ngày 04/05
Ankaragucu
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.83
u 0.87
2.10
2.95
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.67
1 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Alanyaspor
Kiến tạo: Alexis Flips
Furkan Bayir
Ra sân: Alexis Flips
Ra sân: Ali Sowe
Hwang Ui JoRa sân: Ahmed Hassan Koka
Loide AugustoRa sân: Ozdemir
Ra sân: Anastasios Chatzigiovannis
Nicolas JanvierRa sân: Efecan Karaca
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Ra sân: Christian Bassogog

Furkan Bayir
Oguz Aydin
1 - 1 Oguz Aydin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.98 | |
| 8 | Pedrinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.17 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 19 | Alexis Flips | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.93 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 9 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.66 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

