FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Alanyaspor, 17h30 ngày 12/03
Ankaragucu
-0.5 1.08
+0.5 0.72
2.75 1.00
u 0.70
2.08
3.20
3.20
-0 1.08
+0 1.15
1 0.85
u 0.85
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Alanyaspor
Ozdemir
Kiến tạo: Ghayas Zahid
Ahmed Hassan Koka
Daniel Joao Santos CandeiasRa sân: Fatih Aksoy
Efthymios KoulourisRa sân: Efkan Bekiroglu
Ra sân: Emre Kilinc
Eduardo Da Costa WilsonRa sân: Ahmed Hassan Koka
Ra sân: Taylan Antalyali
Jure BalkovecRa sân: Ozdemir
Oguz AydinRa sân: Efecan Karaca
Ra sân: Ghayas Zahid
Ra sân: Felicio Mendes Joao Milson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 3 | 62 | 7.22 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 43 | 7.18 | |
| 54 | Emre Kilinc | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 6.96 | |
| 32 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Ghayas Zahid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 38 | 7.84 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 51 | 7.71 | |
| 8 | Pedrinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Giorgi Beridze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 16 | Andrej Djokanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 88 | Firatcan Uzum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 39 | 7.14 | |
| 70 | Felicio Mendes Joao Milson | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 47 | 8.02 | |
| 14 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 6.93 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 2 | 55 | 6.38 | |
| 21 | Daniel Joao Santos Candeias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 5 | 1 | 59 | 6.24 | |
| 17 | Eduardo Da Costa Wilson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 8 | 6.01 | |
| 7 | Efecan Karaca | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 50 | 6.37 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 89 | Zouhair FEDDAL | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 1 | 78 | 6.11 | |
| 19 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 6 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 93 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 97 | Arnaud Lusamba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 24 | Efthymios Koulouris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 6 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 62 | 6.63 | |
| 4 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 2 | 95 | 5.64 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

