FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Antalyaspor, 00h00 ngày 11/11
Ankaragucu
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.5 0.95
u 0.75
2.32
2.72
3.21
-0 1.05
+0 0.99
1 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Antalyaspor
0 - 1 Sam Larsson Kiến tạo: Adam Buksa
0 - 2 Sagiv Yehezkel Kiến tạo: Erdal Rakip
Ra sân: Pedrinho
Sander van der StreekRa sân: Sagiv Yehezkel
Ra sân: Anastasios Chatzigiovannis
Ra sân: Hayrullah Bilazer
0 - 3 Adam Buksa Kiến tạo: Erdogan Yesilyurt
Britt AssombalongaRa sân: Adam Buksa
Ufuk AkyolRa sân: Ramzi Safuri
Ra sân: Garry Mendes Rodrigues
Ra sân: Tolga Cigerci
0 - 4 Britt Assombalonga
Ege BilselRa sân: Dario Saric
Mert YilmazRa sân: Bunyamin Balci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafal Gikiewicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.59 | |
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.82 | |
| 26 | Uros Radakovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 22 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 5 | Matej Hanousek | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 8 | Pedrinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.83 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7.35 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.55 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.68 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 29 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

