FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Galatasaray, 00h00 ngày 31/05
Ankaragucu
+1 0.86
-1 0.94
3.25 0.80
u 0.90
4.70
1.46
4.60
+0.5 0.86
-0.5 0.98
1.5 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Galatasaray
0 - 1 Mauro Emanuel Icardi Rivero Kiến tạo: Milot Rashica
Kiến tạo: Taylan Antalyali
1 - 2 Mauro Emanuel Icardi Rivero Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Ghayas Zahid
Ra sân: Lamine Diack
Ra sân: Hasan Ali Kaldirim
Ra sân: Felicio Mendes Joao Milson
Baris YilmazRa sân: Kazimcan Karatas
Leo DuboisRa sân: Dries Mertens
1 - 3 Baris Yilmaz Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
1 - 4 Sergio Miguel Relvas Oliveira Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Yunus AkgunRa sân: Milot Rashica
Berkan smail KutluRa sân: Sergio Miguel Relvas Oliveira
Ra sân: Taylan Antalyali
Fredrik MidtsjoRa sân: Lucas Torreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kevin Malcuit | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 5.99 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 32 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.71 | |
| 19 | Ghayas Zahid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 16 | Andrej Djokanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 37 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 70 | Felicio Mendes Joao Milson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 99 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.02 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 5 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 26 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.21 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

