FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Hatayspor, 00h00 ngày 22/12
Ankaragucu
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.25 0.85
u 0.85
2.10
2.85
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Hatayspor
Gorkem Saglam
Chandrel MassangaRa sân: Engin Aksoy
Ra sân: Alper Uludag
Ra sân: Riad Bajic
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Rigoberto Rivas
Omer BeyazRa sân: Giorgi Aburjania
Joelson Augusto Mendes Mango FernandesRa sân: Renat Dadashov
Armin HodzicRa sân: Fisayo Dele-Bashiru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Alper Uludag | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 26 | Uros Radakovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 8 | Pedrinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Renaldo Cephas | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.02 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.92 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 57 | Engin Aksoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

