FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Istanbulspor, 20h00 ngày 08/04
Ankaragucu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Istanbulspor
Valon Ethemi
2 - 1 Kerem Sen Kiến tạo: Emeka Eze
Muammer Sarikaya
Ra sân: Ghayas Zahid
Ra sân: Anastasios Chatzigiovannis
Kiến tạo: Taylan Antalyali
3 - 2 Jason Eyenga Lokilo
Simon DeliRa sân: Muammer Sarikaya
Onur ErgunRa sân: Kerem Sen
Mehmet Yesil
Ra sân: Emre Kilinc
Ra sân: Firatcan Uzum
Mahamadou Ba
Ertugrul ErsoyRa sân: Tuncer Duhan Aksu
Florian LoshajRa sân: Jason Eyenga Lokilo
Ra sân: Taylan Antalyali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 54 | Emre Kilinc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 32 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 19 | Ghayas Zahid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.18 | |
| 5 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 88 | Firatcan Uzum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 14 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Emeka Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 3 | Tuncer Duhan Aksu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 70 | Jason Eyenga Lokilo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 27 | Valon Ethemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 23 | Okan Erdogan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 12 | Mahamadou Ba | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | ||
| 16 | Kerem Sen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 4.89 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

