FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Istanbulspor, 17h30 ngày 02/03
Ankaragucu 1
-0.75 0.66
+0.75 1.14
2.5 0.80
u 0.91
1.46
5.35
4.10
-0.25 0.66
+0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Istanbulspor
Ra sân: Pedrinho
Emrehan GedikliRa sân: Emir Kaan Gultekin
Ali Yasar
0 - 1 Florian Loshaj
Ra sân: Anastasios Chatzigiovannis
Ra sân: Yildirim Mert Cetin
Okan Erdogan
Kiến tạo: Tolga Cigerci
Ra sân: Christian Bassogog
Demeaco DuhaneyRa sân: David Sambissa
Ozcan SahanRa sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Vefa TemelRa sân: Mendy Mamadou
Ra sân: Ali Sowe
Coly RacineRa sân: Ali Yasar
Mehmet Yesil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Federico Macheda | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 2 | 81 | 7.23 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.68 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 22 | Ali Sowe | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 7 | 26 | 6.46 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 14 | 1 | 45 | 7.16 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 8 | Pedrinho | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 65 | 6.27 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 19 | Alexis Flips | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Defender | 3 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 3 | 39 | 6.88 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 2 | 74 | 7.5 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 59 | 6.08 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 52 | 6.28 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 66 | 6.66 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 61 | 7.74 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 58 | 7.26 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 65 | 6.43 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 2 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Emrehan Gedikli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 51 | 7.45 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 20 | Ozcan Sahan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

