FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Pendikspor, 22h59 ngày 18/05
Ankaragucu
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.5 0.60
u 1.25
7.00
15.00
1.15
-0.25 0.94
+0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Ankaragucu vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ankaragucu vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ankaragucu vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ankaragucu vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ankaragucu vs Pendikspor
Ra sân: Garry Mendes Rodrigues
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Ra sân: Tolga Cigerci
Leandro KappelRa sân: Abdoulaye Diaby
Erdem Canpolat
Ra sân: Ali Sowe
Erencan YardimciRa sân: Erdem Ozgenc
Nuno Sequeira
Ra sân: Kazimcan Karatas
Emre TasdemirRa sân: Halil Akbunar
Gokcan Kaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ankaragucu VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ankaragucu vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ankaragucu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.73 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 8 | Pedrinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 19 | Alexis Flips | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 51 | 7.16 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 7.03 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 5.97 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 27 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

