FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Caykur Rizespor, 20h00 ngày 08/03
Antalyaspor
-0 1.05
+0 0.75
2.5 0.91
u 0.79
2.65
2.35
3.20
-0 1.05
+0 0.80
1 0.91
u 0.79
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Caykur Rizespor
Khusniddin Alikulov
Emrecan BulutRa sân: Babajide David Akintola
0 - 1 Ali Sowe Kiến tạo: Casper Hojer Nielsen
Muhamed BuljubasicRa sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Braian Samudio
Ra sân: Erdal Rakip
Muhamed Buljubasic
Ra sân: Bunyamin Balci
Mithat PalaRa sân: Ibrahim Olawoyin
Ayberk KarapoRa sân: Altin Zeqiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.22 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.27 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

