FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Caykur Rizespor, 00h00 ngày 04/10
Antalyaspor 1
-0 0.94
+0 0.86
2.25 0.90
u 0.80
2.50
2.45
3.30
-0 0.94
+0 0.85
0.75 0.60
u 1.10
3.2
3
2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Caykur Rizespor
0 - 1 Jesurun Rak Sakyi Kiến tạo: Qazim Laci
0 - 2 Vaclav Jurecka Kiến tạo: Emrecan Bulut
Kiến tạo: Sander van der Streek
Samet Akaydin
Ra sân: Hasan Ilcin
1 - 3 Jesurun Rak Sakyi Kiến tạo: Qazim Laci

Valentin MihailaRa sân: Emrecan Bulut
Ra sân: Bunyamin Balci
Ra sân: Nikola Storm
Ra sân: Ramzi Safuri
Vaclav Jurecka
Taha Sahin
Ali SoweRa sân: Vaclav Jurecka
Mithat PalaRa sân: Giannis Papanikolaou
Altin ZeqiriRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Soner Dikmen
1 - 4 Altin Zeqiri Kiến tạo: Ali Sowe
Kiến tạo: Yohan Boli
Taylan AntalyaliRa sân: Casper Hojer Nielsen
Altin Zeqiri
2 - 5 Valentin Mihaila Kiến tạo: Samet Akaydin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.45 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.67 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.59 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.66 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.73 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 20 | Hasan Ilcin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.69 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 7.32 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.8 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.48 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.32 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.83 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 7.13 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

