FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Eyupspor, 20h00 ngày 04/01
Antalyaspor
-0 0.92
+0 0.96
2.5 0.95
u 0.85
2.50
2.36
3.30
-0 0.92
+0 0.80
0.5 0.36
u 2.20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Eyupspor
Ra sân: Soner Dikmen
0 - 1 Mame Baba Thiam Kiến tạo: Ruben Miguel Nunes Vezo
0 - 2 Mame Baba Thiam
0 - 3 Ahmed Kutucu
Kiến tạo: Sander van der Streek
Ruben Miguel Nunes Vezo
1 - 4 Prince Obeng Ampem Kiến tạo: Mame Baba Thiam
Umut MerasRa sân: Caner Erkin
Emre MorRa sân: Halil Akbunar
Ra sân: Adolfo Julian Gaich
Ra sân: Oleksandr Petrusenko
Emre AkbabaRa sân: Yalcin Robin
Tayfur Bingol
Ra sân: Sam Larsson
Ra sân: Sander van der Streek
Dorukhan TokozRa sân: Ahmed Kutucu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.59 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

