FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Fenerbahce, 22h59 ngày 03/02
Antalyaspor
+1 0.95
-1 0.90
2.5 0.62
u 1.20
67.00
1.11
5.40
+0.5 0.95
-0.5 1.08
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Antalyaspor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Antalyaspor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Fenerbahce
0 - 1 Cengiz Under Kiến tạo: Ismail Yuksek
Joshua KingRa sân: Dusan Tadic
Irfan Can KahveciRa sân: Cengiz Under
Ra sân: Dario Saric
Ra sân: Ramzi Safuri
Michy BatshuayiRa sân: Edin Dzeko
Ra sân: Zymer Bytyqi
Leonardo BonucciRa sân: Sebastian Szymanski
0 - 2 Michy Batshuayi Kiến tạo: Leonardo Bonucci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 30 | 6.19 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 39 | 5.96 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 40 | 6.42 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 6.78 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.89 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 25 | 7.48 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 54 | 7.14 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 16 | Mert Mulder | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 31 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

